Ethereum (Wormhole)ETH sang ZMW:Chuyển đổi Ethereum (Wormhole) (ETH) sang Kwacha Zambia (ZMW)

ETH/ZMW: 1 ETH ≈ ZK102,411.62 ZMW

Lần cập nhật mới nhất:

Ethereum (Wormhole) Thị trường hôm nay

Ethereum (Wormhole) đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Ethereum (Wormhole) chuyển đổi sang Kwacha Zambia (ZMW) là ZK102,411.62. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 ETH, tổng vốn hóa thị trường của Ethereum (Wormhole) tính bằng ZMW là ZK0. Trong 24h qua, giá của Ethereum (Wormhole) tính bằng ZMW đã tăng ZK906.08, biểu thị mức tăng +0.89%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ethereum (Wormhole) tính bằng ZMW là ZK116,334.51, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ZK3,440.54.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ETH sang ZMW

ZK102,411.62+0.89%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ETH sang ZMW là ZK102,411.62 ZMW, với sự thay đổi +0.89% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ETH/ZMW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ETH/ZMW trong ngày qua.

Giao dịch Ethereum (Wormhole)

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Ethereum (Wormhole)ETH/USDT
Giao ngay
$4,361.63
+0.66%
logo Ethereum (Wormhole)ETH/BTC
Giao ngay
$0.04008
+0.48%
logo Ethereum (Wormhole)ETH/USDC
Giao ngay
$4,362.6
+0.67%
logo Ethereum (Wormhole)ETH/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$4,359.2
+0.75%

The real-time trading price of ETH/USDT Spot is $4,361.63, with a 24-hour trading change of +0.66%, ETH/USDT Spot is $4,361.63 and +0.66%, and ETH/USDT Perpetual is $4,359.2 and +0.75%.

Bảng chuyển đổi Ethereum (Wormhole) sang Kwacha Zambia

Bảng chuyển đổi ETH sang ZMW

logo Ethereum (Wormhole)Số lượng
Chuyển thànhlogo ZMW
1ETH
102,331.27ZMW
2ETH
204,662.55ZMW
3ETH
306,993.83ZMW
4ETH
409,325.11ZMW
5ETH
511,656.39ZMW
6ETH
613,987.67ZMW
7ETH
716,318.95ZMW
8ETH
818,650.23ZMW
9ETH
920,981.51ZMW
10ETH
1,023,312.79ZMW
100ETH
10,233,127.92ZMW
500ETH
51,165,639.63ZMW
1,000ETH
102,331,279.26ZMW
5,000ETH
511,656,396.3ZMW
10,000ETH
1,023,312,792.6ZMW

Bảng chuyển đổi ZMW sang ETH

logo ZMWSố lượng
Chuyển thànhlogo Ethereum (Wormhole)
1ZMW
0.000009772ETH
2ZMW
0.00001954ETH
3ZMW
0.00002931ETH
4ZMW
0.00003908ETH
5ZMW
0.00004886ETH
6ZMW
0.00005863ETH
7ZMW
0.0000684ETH
8ZMW
0.00007817ETH
9ZMW
0.00008794ETH
10ZMW
0.00009772ETH
100,000,000ZMW
977.21ETH
500,000,000ZMW
4,886.09ETH
1,000,000,000ZMW
9,772.18ETH
5,000,000,000ZMW
48,860.91ETH
10,000,000,000ZMW
97,721.83ETH

Bảng chuyển đổi số tiền ETH sang ZMW và ZMW sang ETH ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ETH sang ZMW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000,000 ZMW sang ETH, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Ethereum (Wormhole) phổ biến

Nhảy tới
Trang

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ETH và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ETH = $4,359.24 USD, 1 ETH = €3,731.51 EUR, 1 ETH = ₹384,042.51 INR, 1 ETH = Rp71,860,594.05 IDR, 1 ETH = $5,990.9 CAD, 1 ETH = £3,229.76 GBP, 1 ETH = ฿140,968.23 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ZMW, ETH sang ZMW, USDT sang ZMW, BNB sang ZMW, SOL sang ZMW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

ZMWZMW
logo GTGT
1.26
logo BTCBTC
0.0001956
logo ETHETH
0.004872
logo USDTUSDT
21.28
logo XRPXRP
7.56
logo BNBBNB
0.02481
logo SOLSOL
0.106
logo USDCUSDC
21.28
logo SMARTSMART
3,403.63
logo STETHSTETH
0.00488
logo DOGEDOGE
98.69
logo TRXTRX
62.88
logo ADAADA
25.88
logo LINKLINK
0.9102
logo WBTCWBTC
0.0001954
logo USDEUSDE
21.26

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Kwacha Zambia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ZMW sang GT, ZMW sang USDT, ZMW sang BTC, ZMW sang ETH, ZMW sang USBT, ZMW sang PEPE, ZMW sang EIGEN, ZMW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Ethereum (Wormhole) (ETH) sang Kwacha Zambia (ZMW)

01

Nhập số lượng ETH của bạn

Nhập số lượng ETH của bạn

02

Chọn Kwacha Zambia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn ZMW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ethereum (Wormhole) hiện tại theo Kwacha Zambia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ethereum (Wormhole).

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ethereum (Wormhole) sang ZMW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Ethereum (Wormhole) sang Kwacha Zambia (ZMW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ethereum (Wormhole) sang Kwacha Zambia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ethereum (Wormhole) sang Kwacha Zambia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Ethereum (Wormhole) sang loại tiền tệ khác ngoài Kwacha Zambia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Kwacha Zambia (ZMW) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Ethereum (Wormhole) (ETH)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide